TanroDictionary Sổ từ

enraging

/ɛnrˈeɪdʒɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của enrage.động từ

Ví dụ

  1. His rude joke was enraging everyone nearby.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép