TanroDictionary Sổ từ

enriching

/ɛnrˈɪtʃɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của enrich.động từ

Ví dụ

  1. Reading enriching details made the lesson better.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép