TanroDictionary Sổ từ

enring

/ˈenrɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đeo vòng, đeo khuyên.động từ

Ví dụ

  1. She will enring her finger with a thin band.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép