TanroDictionary Sổ từ

enrolling

/ɛnrˈəʊlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của enroll.động từ
  2. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của enrol.động từ

Ví dụ

  1. She is enrolling in a dance class.

  2. He is enrolling for evening lessons.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép