TanroDictionary Sổ từ

enrollment

/ɪnˈrəʊlmənt/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cùng nghĩa với enrolment: Sự tuyển (quân... )danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Enrollment starts next week for new students.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép