Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của enshrine.động từ
Ví dụ
-
They are enshrining the old rule in law.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɛnʃrˈaɪnɪŋ/
They are enshrining the old rule in law.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép