TanroDictionary Sổ từ

ensillation

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự ủ xilô.danh từ
  2. Thức ăn (cho vật nuôi) ủ xilô.danh từ
  3. Ủ xilô (thức ăn cho vật nuôi).động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép