TanroDictionary Sổ từ

enslaving

/ɛnslˈeɪvɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của enslave.động từ

Ví dụ

  1. They are enslaving workers with debt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép