TanroDictionary Sổ từ

ensnarl

/ɪnˈsnɑːrəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm vướng, làm mắc.động từ

Ví dụ

  1. The long string can ensnarl the kite easily.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép