TanroDictionary Sổ từ

ensuring

/ɪnˈʃʊəɹɪŋ/

Anh Thông dụng
0

ensuring là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ensure.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của ensure.động từWiktionary