TanroDictionary Sổ từ

entailing

/ɪnˈteɪlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của entail.động từ

Ví dụ

  1. He will entailing the files later.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép