TanroDictionary Sổ từ

entering

/ˈɛntə(r)ɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của enter.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is entering the room quietly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép