Nghĩa tiếng Việt
- Gây bệnh ruột.tính từ
Ví dụ
-
The enteropathogenic strain caused stomach trouble.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌɛntəroʊˌpæθəˈdʒɛnɪk/
The enteropathogenic strain caused stomach trouble.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép