TanroDictionary Sổ từ

entia

/ˈentiːə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thể (trừu tượng).danh từ

Ví dụ

  1. The idea was treated as pure entia.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép