TanroDictionary Sổ từ

entitavive

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thực thể.tính từ い
  2. Sự tồn tại (của một vật).tính từ い

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép