TanroDictionary Sổ từ

entitling

/ɛntˈaɪtlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của entitle.động từ

Ví dụ

  1. The badge is entitling him to free entry.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép