TanroDictionary Sổ từ

entombing

/ɛntˈuːmɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của entomb.động từ

Ví dụ

  1. They are entombing the time capsule today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép