TanroDictionary Sổ từ

entrammel

/enˈtræməl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm mắc míu, làm vướng víu.động từ

Ví dụ

  1. The cords can entrammel the moving parts.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép