Nghĩa tiếng Việt
- Làm mắc míu, làm vướng víu.động từ
Ví dụ
-
The cords can entrammel the moving parts.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/enˈtræməl/
The cords can entrammel the moving parts.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép