TanroDictionary Sổ từ

entreating

/ɛnˈtritɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của entreat.động từ

Ví dụ

  1. They were entreating her to stay longer.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép