TanroDictionary Sổ từ

entrenching

/ɛntrˈɛntʃɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của entrench.động từ

Ví dụ

  1. Old habits are entrenching his fear.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép