Nghĩa tiếng Việt
- Chất tải lên ô tô.động từ
Ví dụ
-
They entruck the boxes before noon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈenˌtrʌk/
They entruck the boxes before noon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép