TanroDictionary Sổ từ

entruck

/ˈenˌtrʌk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chất tải lên ô tô.động từ

Ví dụ

  1. They entruck the boxes before noon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép