TanroDictionary Sổ từ

entwining

/ɛntwˈaɪnɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của entwine.động từ

Ví dụ

  1. He is entwining the vines around the fence.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép