TanroDictionary Sổ từ

enunciating

/ɪnˈʌnsɪˌeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của enunciate.động từ

Ví dụ

  1. She is enunciating each word clearly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép