Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của envenom.động từ
Ví dụ
-
The plant is envenoming the water slowly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɪnˈvɛnəmɪŋ/
The plant is envenoming the water slowly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép