TanroDictionary Sổ từ

envenoming

/ɪnˈvɛnəmɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của envenom.động từ

Ví dụ

  1. The plant is envenoming the water slowly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép