TanroDictionary Sổ từ

enviably

/ˈenviəbli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đáng thèm muốn, đáng ganh tị.D

Ví dụ

  1. The garden looked enviabli in spring.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép