TanroDictionary Sổ từ

envisioning

/ɪnˈvɪʒnɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của envision.động từ

Ví dụ

  1. She was envisioning a small garden there.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép