TanroDictionary Sổ từ

enwrap

/ɪnˈræp/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bọc, quấn.động từ

Ví dụ

  1. She enwrapped the gift in bright paper.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép