TanroDictionary Sổ từ

enyo

/ɪˈnaɪoʊ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nữ thần chiến tranh.danh từ

Ví dụ

  1. The story praised enyo as a strong goddess.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép