TanroDictionary Sổ từ

eo lưng

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nói đoạn giữa thắt lại, hai đầu phình ra.tính từ い

Ví dụ

  1. Quả bầu eo lưng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép