TanroDictionary Sổ từ

epact

/ˈiˌpækt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số ngày lịch so le (số ngày hơn của năm dương lịch so với năm âm lịch).danh từ

Ví dụ

  1. The epact helps explain the calendar gap.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép