TanroDictionary Sổ từ

eparchy

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giáo khu (chính giáo).danh từ
  2. Quận (từ cổ La-mã).danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép