Nghĩa tiếng Việt
- Tiểu não.danh từ
Ví dụ
-
The epencephalon helps control balance.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɪˈpensfəˌləʊn/
The epencephalon helps control balance.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép