Nghĩa tiếng Việt
- Lớp lót khoang não-tủy sống.danh từ
Ví dụ
-
The ependyma lines the brain cavities.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɛpˈɛndɪmə/
The ependyma lines the brain cavities.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép