Nghĩa tiếng Việt
- Chứng có quá nhiều mồ hôi.danh từ
Ví dụ
-
Ephidrosis can make daily life uncomfortable.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌɛfɪˈdroʊsɪs/
Ephidrosis can make daily life uncomfortable.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép