Nghĩa tiếng Việt
- Nếp quạt (ở mắt).danh từ
Ví dụ
-
She has an epicanthus near each eye.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌɛpɪˈkænθəs/
She has an epicanthus near each eye.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép