TanroDictionary Sổ từ

epicyclic

/ɪˈpɪsəkəlɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Epixic, ngoại luân.tính từ

Ví dụ

  1. The watch used an epicyclic gear system.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép