TanroDictionary Sổ từ

epidemiologic

/ˌepədiːmiːəˈlɑːdʒɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem epidemiology: Khoa nghiên cứu bệnh dịch, dịch tễ họctính từ

Ví dụ

  1. The entry epidemiologic points to epidemiology.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép