TanroDictionary Sổ từ

epigastric

/ˌɛpɪˈɡæstrɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) thượng vị.tính từ

Ví dụ

  1. He felt a sharp pain in the epigastric area.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép