Nghĩa tiếng Việt
- Thượng vị.danh từ
Tiếng Nhật
- 胸元むなもとngực
Ví dụ
-
She felt a stitch in her epigastrium after lunch.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌɛpɪɡˈɑːstriəm/
She felt a stitch in her epigastrium after lunch.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép