Nghĩa tiếng Việt
- Thuộc về nắp thanh quản.tính từ
Ví dụ
-
The epiglottal area helps protect the airway.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌɛpəˈɡlɑːtəl/
The epiglottal area helps protect the airway.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép