TanroDictionary Sổ từ

epiglottal

/ˌɛpəˈɡlɑːtəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc về nắp thanh quản.tính từ

Ví dụ

  1. The epiglottal area helps protect the airway.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép