TanroDictionary Sổ từ

epigraphist

/ɪˈpɪɡrəfɪst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhà nghiên cứu văn khắc (lên đá, đồng tiền... ).danh từ

Ví dụ

  1. The epigraphist studied the old stone letters.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép