TanroDictionary Sổ từ

epimorphic

/ˌepəˈmɔːrfɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giữ nguyên dạng.tính từ

Ví dụ

  1. The epimorphic wound healed without changing shape.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép