TanroDictionary Sổ từ

epiparasitic

/ˌepəprəˈzɪtɪpɪs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc vật ký sinh ngoài.tính từ

Ví dụ

  1. The epiparasitic insect clung to its host.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép