TanroDictionary Sổ từ

epistemology

/ɪˌpɪstəˈmɒlədʒi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhận thức luận; sự nhận thức luận.danh từ

Ví dụ

  1. Epistemology asks how we know things.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép