TanroDictionary Sổ từ

epistyle

/ˈepəˌsteɪl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Acsitrap.danh từ

Ví dụ

  1. The ancient column had a broken epistyle.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép