Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của epithalamiumdanh từ
- Bài thơ mừng cưới, bài ca mừng cưới.danh từ
Ví dụ
-
The epithalamia filled the hall with wedding joy.
-
They read several epithalamia at the wedding.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép