TanroDictionary Sổ từ

epitomizing

/ɪˈpɪtəməsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của epitomize.động từ

Ví dụ

  1. Her calm voice epitomizes the team spirit.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép