Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của equalize.động từ
Ví dụ
-
She is equalizing the sound before the concert.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈikwəˌlaɪzɪŋ/
She is equalizing the sound before the concert.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép