TanroDictionary Sổ từ

equals

/ˈiːkwəlz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của equalđộng từ

Ví dụ

  1. His salary equals hers now.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép