TanroDictionary Sổ từ

equation of exchange

/ ɪksˈtʃeɪndʒ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phương trình trao đổi.danh từ

Ví dụ

  1. A equation of exchange helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép